Buổi 04: Skill Đầu Tiên — Bộ Não của CodyMaster 🧠
Thành quả: Vẽ được "Bản đồ Skill" (mindmap) hoàn chỉnh của CodyMaster!
🎯 Mục tiêu buổi học
- Hiểu Skill là gì trong CodyMaster
- Phân biệt 6 nhóm skill (Swarms)
- Biết cách đọc và hiểu 1 skill
- Tạo được mindmap toàn bộ hệ thống skills
- Biết chọn đúng skill cho đúng tình huống
📖 Phần 1: Skill = Siêu Năng Lực
Ví von: Đội Avengers
Mỗi Avenger có 1 siêu năng lực riêng:
- Iron Man = công nghệ →
cm-codeintell(hiểu code) - Captain America = lãnh đạo →
cm-planning(lên kế hoạch) - Thor = sức mạnh →
cm-execution(thực hiện) - Black Widow = bảo mật →
cm-secret-shield(bảo vệ bí mật) - Hulk = debug →
cm-debugging(đập bugs!) - Hawkeye = chính xác →
cm-tdd(test chính xác)
Skill trong CodyMaster
Mỗi skill là 1 file SKILL.md chứa:
┌─────────────────────────────────┐
│ SKILL.md │
├─────────────────────────────────┤
│ name: cm-tdd │ ← Tên skill
│ description: "Test trước..." │ ← Mô tả ngắn
├─────────────────────────────────┤
│ ## When to Use │ ← KHI NÀO dùng?
│ ## Process │ ← CÁCH dùng?
│ ## Red Flags │ ← TRÁNH gì?
│ ## Integration │ ← Kết hợp skill nào?
└─────────────────────────────────┘📖 Phần 2: 6 Đội (Swarms)
🔧 Engineering Swarm — Đội Kỹ sư
| Skill | Siêu năng lực | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
cm-tdd | Test trước, code sau | Viết tính năng mới |
cm-debugging | Tìm gốc rễ lỗi | Khi có bug |
cm-quality-gate | Kiểm tra 6 bước | Trước khi ship |
cm-test-gate | Setup test system | Cài test cho dự án |
cm-code-review | Review code | Trước khi merge |
cm-codeintell | Hiểu codebase | Đọc hiểu dự án lớn |
cm-clean-code | Dọn code sạch | Khi code "bốc mùi" |
⚙️ Operations Swarm — Đội Vận hành
| Skill | Siêu năng lực | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
cm-safe-deploy | Deploy an toàn | Đưa web lên mạng |
cm-identity-guard | Xác minh danh tính | Trước khi push |
cm-git-worktrees | Làm việc song song | Nhiều feature cùng lúc |
cm-terminal | Terminal an toàn | Chạy lệnh |
🔒 Security Swarm — Đội An ninh
| Skill | Siêu năng lực | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
cm-secret-shield | Bảo vệ bí mật | Luôn luôn! |
🎨 Product Swarm — Đội Sản phẩm
| Skill | Siêu năng lực | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
cm-brainstorm-idea | Phân tích 9 góc | Khi cần ý tưởng |
cm-planning | Lên kế hoạch | Trước khi code |
cm-ux-master | 48 luật UX | Thiết kế giao diện |
cm-ui-preview | Preview UI | Xem trước thiết kế |
cm-dockit | Tạo tài liệu | Viết docs |
cm-project-bootstrap | Khởi tạo dự án | Dự án mới |
📈 Growth Swarm — Đội Tăng trưởng
| Skill | Siêu năng lực | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
cm-content-factory | Nhà máy nội dung | Viết blog/marketing |
cm-ads-tracker | Tracking quảng cáo | Đo lường chiến dịch |
cm-cro-methodology | Tối ưu chuyển đổi | Landing page |
🎯 Orchestration Swarm — Đội Điều phối
| Skill | Siêu năng lực | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
cm-execution | Thực hiện kế hoạch | Coding! |
cm-continuity | Bộ nhớ làm việc | Mỗi session |
cm-skill-chain | Nối skill thành chuỗi | Tự động hóa |
cm-skill-mastery | Biết dùng skill nào | Khi phân vân |
📖 Phần 3: Cách Đọc 1 Skill
3 Lớp Progressive Disclosure
Lớp 1: INDEX (~100 tokens) → "Skill này tồn tại!"
↓ (cần biết thêm?)
Lớp 2: SUMMARY (~300 tokens) → "Skill này có phải cái mình cần?"
↓ (đúng rồi!)
Lớp 3: FULL SKILL.md (1500-5000) → "Cách dùng chi tiết"💡 So sánh: Giống như tìm sách trong thư viện:
- Lớp 1 = Đọc tên sách trên kệ
- Lớp 2 = Lật bìa sau đọc tóm tắt
- Lớp 3 = Mở sách đọc chi tiết
Thực hành: Đọc skill cm-tdd
Lớp 1: cm-tdd | test, TDD, red-green-refactor | Red-Green-Refactor cycle
Lớp 2: ALWAYS before implementing any feature or bugfix
Lớp 3: (đọc full SKILL.md khi cần thực hiện TDD)📖 Phần 4: Chọn Skill Đúng
Bài tập: Ghép tình huống → Skill
| Tình huống | Skill phù hợp |
|---|---|
| "Website bị lỗi, không hiện hình" | ? |
| "Muốn tạo dự án mới từ đầu" | ? |
| "Cần viết 10 bài blog" | ? |
| "Muốn đưa web lên Internet" | ? |
| "Code dài quá, cần dọn dẹp" | ? |
Đáp án
cm-debugging— tìm gốc rễ lỗicm-project-bootstrap— khởi tạo dự áncm-content-factory— tạo nội dung hàng loạtcm-safe-deploy— deploy an toàncm-clean-code— dọn code sạch
📖 Phần 5: Tạo Mindmap Skills
Bài tập cuối buổi
Vẽ mindmap (trên giấy hoặc bằng AI) với cấu trúc:
CodyMaster
│
┌───────┬───────┼───────┬───────┬───────┐
│ │ │ │ │ │
🔧Eng ⚙️Ops 🔒Sec 🎨Prod 📈Growth 🎯Orch
│ │ │ │ │ │
7 skills 4 skills 1 skill 7 skills 3 skills 7 skillsGợi ý dùng AI:
bash
gemini "Tạo mindmap visual bằng text art (ASCII) cho 34 skills CodyMaster,
chia thành 6 nhóm: Engineering, Operations, Security, Product, Growth, Orchestration.
Liệt kê tên từng skill trong mỗi nhóm."🎓 Tóm tắt
| Khái niệm | Nghĩa |
|---|---|
| Skill | 1 kỹ năng chuyên biệt trong CM |
| Swarm | Nhóm skills cùng chức năng |
| SKILL.md | File hướng dẫn sử dụng skill |
| Progressive Disclosure | Đọc từ ít → nhiều, tiết kiệm thời gian |
| cm-skill-index | "Danh bạ" tra cứu skills |
⏭️ Buổi tiếp theo
Buổi 05: Lên Ý Tưởng — Từ Mơ đến Bản Vẽ 💡
Bạn sẽ học brainstorm chuyên nghiệp: Double Diamond, 9 Windows, lên kế hoạch!